← Từ điển

Wayana

C2 noun

Wayana nghĩa là người Wayana (dân tộc nói tiếng Carib ở vùng cao nguyên Guiana phía đông nam)

Các nghĩa

  1. người Wayana (dân tộc nói tiếng Carib ở vùng cao nguyên Guiana phía đông nam)

    A Carib-speaking people located in the southeastern part of the Guiana highlands.

    plural · plural-only