← Từ điển

waxer

C2 noun

waxer nghĩa là dụng cụ bôi sáp

Các nghĩa

  1. dụng cụ bôi sáp

    A device used to apply wax.

  2. thợ bôi sáp

    A person who applies wax.

  3. vật lớn dần lên

    Something that waxes (grows larger, as opposed to waning).

Dạng khác