waxen
waxen /ˈwæksən/ nghĩa là làm bằng sáp hoặc phủ sáp
Các nghĩa
-
làm bằng sáp hoặc phủ sáp
Grown.
Madame Tussauds is full of waxen images.
Dạng khác
- more waxen comparative
- most waxen superlative
waxen /ˈwæksən/ nghĩa là làm bằng sáp hoặc phủ sáp
làm bằng sáp hoặc phủ sáp
Grown.
Madame Tussauds is full of waxen images.