← Từ điển

waxen

C2 adj

waxen /ˈwæksən/ nghĩa là làm bằng sáp hoặc phủ sáp

Các nghĩa

  1. làm bằng sáp hoặc phủ sáp

    Grown.

    uk · dialectal

    Madame Tussauds is full of waxen images.

Dạng khác