← Từ điển

WAV

C2 name

WAV /wæv/ nghĩa là định dạng tệp âm thanh WAV

Các nghĩa

  1. định dạng tệp âm thanh WAV

    An audio file format.

Dễ nhầm với

Bạn hay nuốt phụ âm cuối

Phụ âm hữu thanh cuối từ