← Từ điển

wattle

C2 verb

wattle /ˈwɑtl̩/ nghĩa là đan phên, làm hàng rào bằng cọc và cành đan

Các nghĩa

  1. đan phên, làm hàng rào bằng cọc và cành đan

    To construct a wattle, or make a construction of wattles.

    transitive

    Nowadays, few ordinary city dwellers ever use the word "wattle".

  2. buộc bằng cành cây, đan bằng cành cây

    To bind with wattles or twigs.

    transitive

Dạng khác

Dễ nhầm với

Cụm phụ âm khó — tiếng Việt không có

Bạn hay nuốt phụ âm cuối

Âm /l/, /n/ và /r/ dễ lẫn