wattle
wattle /ˈwɑtl̩/ nghĩa là đan phên, làm hàng rào bằng cọc và cành đan
Các nghĩa
-
đan phên, làm hàng rào bằng cọc và cành đan
To construct a wattle, or make a construction of wattles.
Nowadays, few ordinary city dwellers ever use the word "wattle".
-
buộc bằng cành cây, đan bằng cành cây
To bind with wattles or twigs.
Dạng khác
- wattles present, singular, third-person
- wattling participle, present
- wattled participle, past
Dễ nhầm với
Cụm phụ âm khó — tiếng Việt không có
Bạn hay nuốt phụ âm cuối
Âm /l/, /n/ và /r/ dễ lẫn