← Từ điển
waterstone
C2
noun
waterstone
nghĩa là
đá mài nước
Các nghĩa
đá mài nước
A natural sharpening stone lubricated with water.
Dạng khác
waterstones
plural
Thêm vào danh sách học
Trang chủ
Học
Từ điển
Phát âm
Tôi