← Từ điển

watchlist

C2 verb
us /ˈwɔt͡ʃˌlɪst/

watchlist /ˈwɒt͡ʃˌlɪst/ nghĩa là thêm vào danh sách theo dõi

Các nghĩa

  1. thêm vào danh sách theo dõi

    To add to a watchlist.

    transitive

Dạng khác