wassailing
wassailing nghĩa là hành động hát mừng Giáng sinh (truyền thống)
Các nghĩa
-
hành động hát mừng Giáng sinh (truyền thống)
The act of performing a wassail.
Dạng khác
- wassailings plural
wassailing nghĩa là hành động hát mừng Giáng sinh (truyền thống)
hành động hát mừng Giáng sinh (truyền thống)
The act of performing a wassail.