← Từ điển

washhouse

C2 noun

washhouse nghĩa là nhà giặt (nhà phụ dùng để giặt giũ)

Các nghĩa

  1. nhà giặt (nhà phụ dùng để giặt giũ)

    A domestic outbuilding used as a laundry.

  2. tiệm giặt công cộng

    A public laundry.

  3. phòng giặt (trong nhà)

    A room in a house used for washing laundry; a utility room.

    new-zealand

Dạng khác