← Từ điển

warehoused

C2 adj

warehoused nghĩa là được lưu kho, được cất trong kho

Các nghĩa

  1. được lưu kho, được cất trong kho

    Having been placed or stored in a warehouse.

  2. bị bỏ xó, bị giam hãm trong môi trường thiếu mục đích và kích thích

    Having been placed in a warehouse-like environment, typically an institution lacking in purpose and stimulation.

    broadly

Dạng khác