← Từ điển
warding
C2
noun
warding
nghĩa là
sự canh gác, sự bảo vệ
Các nghĩa
sự canh gác, sự bảo vệ
The act of one who wards.
Dạng khác
wardings
plural
Thêm vào danh sách học
Trang chủ
Học
Từ điển
Phát âm
Tôi