← Từ điển
warded
C2
adj
warded
nghĩa là
có ngạch (khóa)
Các nghĩa
có ngạch (khóa)
Of a lock: fitted with wards.
not-comparable
Thêm vào danh sách học
Trang chủ
Học
Từ điển
Phát âm
Tôi