← Từ điển
wangler
C2
noun
wangler
nghĩa là
kẻ gian lận, kẻ lừa đảo
Các nghĩa
kẻ gian lận, kẻ lừa đảo
a person who wangles
Dạng khác
wanglers
plural
Thêm vào danh sách học
Trang chủ
Học
Từ điển
Phát âm
Tôi