wald
wald /wɔːld/ nghĩa là cai trị; thừa kế
Các nghĩa
-
cai trị; thừa kế
To govern; inherit.
Dạng khác
- walds present, singular, third-person
- walding participle, present
- walded participle, past
wald /wɔːld/ nghĩa là cai trị; thừa kế
cai trị; thừa kế
To govern; inherit.