← Từ điển

waking

B1 adj

waking /ˈweɪkɪŋ/ nghĩa là xảy ra khi thức

Các nghĩa

  1. xảy ra khi thức

    Occurring during wakefulness.

    A waking nightmare

    The city had as yet hardly drawn its first waking breath.

    Counting occupied my every waking thought.

Dạng khác