← Từ điển

wainscot

C2 verb

wainscot nghĩa là ốp tường bằng gỗ (hoặc vật liệu khác)

Các nghĩa

  1. ốp tường bằng gỗ (hoặc vật liệu khác)

    To decorate a wall with a wainscot.

Dạng khác