wailing
wailing /ˈweɪlɪŋ/ nghĩa là tiếng gào thét, tiếng rú
Các nghĩa
-
tiếng gào thét, tiếng rú
A loud drawn out scream or howl.
The sirens are wailing.
She wasn't wailing anymore...
This wailing needs to stop immediately.
Dạng khác
- wailings plural
Dễ nhầm với
Nguyên âm dài và ngắn dễ lẫn
Âm /l/, /n/ và /r/ dễ lẫn
Trọng âm đặt sai chỗ