← Từ điển

wailer

C2 noun
us /ˈweɪlɚ/

wailer /ˈweɪlə/ nghĩa là người than khóc, người khóc lóc

Các nghĩa

  1. người than khóc, người khóc lóc

    One who wails or laments.

  2. người khóc thuê

    A professional hired mourner.

Dạng khác