← Từ điển
Wahhabi
C2
adj
Wahhabi
nghĩa là
thuộc phái Wahhabi
Các nghĩa
thuộc phái Wahhabi
Of or pertaining to Wahhabism.
not-comparable
Thêm vào danh sách học
Trang chủ
Học
Từ điển
Phát âm
Tôi