waggle
waggle /ˈwaɡəl/ nghĩa là sự lắc lư
Các nghĩa
-
sự lắc lư
An instance of waggling.
-
chuyển động lắc lư
A wobbling motion.
Give the cable a waggle to let it come out quicker.
-
động tác vung thử gậy
The preliminary swinging of the club head back and forth over the ball in the line of the proposed stroke.
Dạng khác
- waggles plural
Dễ nhầm với
Bạn hay nuốt phụ âm cuối
Âm /l/, /n/ và /r/ dễ lẫn
Trọng âm đặt sai chỗ