← Từ điển

wagger

C2 noun

wagger /ˈwæɡəɹ/ nghĩa là người hay vẫy, vật hay vẫy

Các nghĩa

  1. người hay vẫy, vật hay vẫy

    One who, or that which, wags.

    a finger-wagger    waggers of tongues

  2. kẻ trốn học

    A truant, notably who ditches school.

Dạng khác