← Từ điển

WAC

C2 noun

WAC nghĩa là thành viên Quân đoàn Phụ nữ Lục quân

Các nghĩa

  1. thành viên Quân đoàn Phụ nữ Lục quân

    A member of the Women's Army Corps.

    I was a WAC.

Dạng khác