← Từ điển
vt
C2
noun
vt
nghĩa là
ngoại động từ
Các nghĩa
ngoại động từ
verb transitive or transitive verb (often in dictionaries)
Dạng khác
vts
plural
Thêm vào danh sách học
Trang chủ
Học
Từ điển
Phát âm
Tôi