vro
vro /vɹoʊ/ nghĩa là anh bạn, ông bạn (cách gọi thân mật)
Các nghĩa
-
anh bạn, ông bạn (cách gọi thân mật)
Synonym of bro (term of address to a male friend).
My bitch don't love me no mo', ayy / She kick me out, I'm like "Vro", ayy
How is you feelin', vro? Uh / Feelin' like the Four, I feel fantastic
Hang with the bros 'cause you know blood thicker / I miss my vros, so we pour more liquor
Dạng khác
- vros plural
Dễ nhầm với
Cụm phụ âm khó — tiếng Việt không có
Âm /l/, /n/ và /r/ dễ lẫn