← Từ điển
vP
B2
noun
/ˈlɪtl̩ ˈvi ˈpi/
vP
/ˈlɪtl̩ ˈvi ˈpi/
nghĩa là
cụm động từ nhẹ
Các nghĩa
cụm động từ nhẹ
A phrase headed by little v.
Dạng khác
vPs
plural
Thêm vào danh sách học
Trang chủ
Học
Từ điển
Phát âm
Tôi