← Từ điển
voter
B2
noun
/ˈvəʊtə(ɹ)/
us
/ˈvoʊtɚ/
Các nghĩa
cử tri
Someone who votes.
Dạng khác
voters
plural
Thêm vào danh sách học
Trang chủ
Học
Từ điển
Phát âm
Tôi