← Từ điển
vomitus
C2
noun
vomitus
nghĩa là
chất nôn, chất mửa
Các nghĩa
chất nôn, chất mửa
Vomit (the product of an emesis).
Dạng khác
vomita
plural
Thêm vào danh sách học
Trang chủ
Học
Từ điển
Phát âm
Tôi