← Từ điển
vom
C2
noun
/vɒm/
vom
/vɒm/
nghĩa là
chất nôn, mửa
Các nghĩa
chất nôn, mửa
Vomit.
informal · uncountable · usually
Dạng khác
voms
plural
Dễ nhầm với
bomb
/bɒm/
Thêm vào danh sách học
Trang chủ
Học
Từ điển
Phát âm
Tôi