← Từ điển

volar

C2 adj

volar /ˈvoʊlə(ɹ)/ nghĩa là thuộc lòng bàn tay hoặc lòng bàn chân

Các nghĩa

  1. thuộc lòng bàn tay hoặc lòng bàn chân

    Pertaining to the palm of the hand or the sole of the foot.

    not-comparable