← Từ điển
Voight
C1
name
Voight
nghĩa là
họ Voight
Các nghĩa
họ Voight
A surname from German.
Dạng khác
Voights
plural
Thêm vào danh sách học
Trang chủ
Học
Từ điển
Phát âm
Tôi