← Từ điển

voguing

C2 noun

voguing nghĩa là điệu nhảy voguing (kiểu nhảy với các tư thế tạo dáng cứng nhắc, góc cạnh)

Các nghĩa

  1. điệu nhảy voguing (kiểu nhảy với các tư thế tạo dáng cứng nhắc, góc cạnh)

    A stylized form of modern dance characterized by photographic-style poses integrated with angular, linear and rigid movements.

    uncountable