vocative
gen /ˈvakətɪv/
vocative /ˈvɑkətɪv/ nghĩa là cách xưng hô
Các nghĩa
-
cách xưng hô
The vocative case
-
từ ở cách xưng hô
A word in the vocative case
-
thán từ xưng hô
A vocative expression
Dạng khác
- vocatives plural
vocative /ˈvɑkətɪv/ nghĩa là cách xưng hô
cách xưng hô
The vocative case
từ ở cách xưng hô
A word in the vocative case
thán từ xưng hô
A vocative expression