vlog
vlog /ˈvlɑɡ/ nghĩa là vlog, nhật ký video
Các nghĩa
-
vlog, nhật ký video
A weblog using video as its primary presentation format.
Tom has a vlog.
Sami has a vlog.
Sami said this in a vlog.
Dạng khác
- vlogs plural
Dễ nhầm với
Cụm phụ âm khó — tiếng Việt không có
Bạn hay nuốt phụ âm cuối
Phụ âm hữu thanh cuối từ
Âm /l/, /n/ và /r/ dễ lẫn