vivace
vivace /vɪˈvɑːtʃeɪ/ nghĩa là bản nhạc có nhịp độ nhanh và sinh động
Các nghĩa
-
bản nhạc có nhịp độ nhanh và sinh động
A piece to be played at a brisk, lively tempo.
Dạng khác
- vivaces plural
vivace /vɪˈvɑːtʃeɪ/ nghĩa là bản nhạc có nhịp độ nhanh và sinh động
bản nhạc có nhịp độ nhanh và sinh động
A piece to be played at a brisk, lively tempo.