← Từ điển
viva
B2
noun
/ˈvaɪ.və/
Các nghĩa
kỳ thi vấn đáp
An oral examination, typically for an academic qualification.
Dạng khác
vivas
plural
Thêm vào danh sách học
Trang chủ
Học
Từ điển
Phát âm
Tôi