vitals
vitals /ˈvaɪtəlz/ nghĩa là cơ quan sinh tồn
Các nghĩa
-
cơ quan sinh tồn
Those organs of the body that are essential for life.
Check his vitals.
Check Tom's vitals.
Layla checked Sami's vitals.
-
bộ phận thiết yếu
Those parts of a system without which it cannot function.
-
dấu hiệu sinh tồn
Vital signs.
Dễ nhầm với
Cụm phụ âm khó — tiếng Việt không có
Bỏ âm /s/ cuối làm mất dấu số nhiều
Phụ âm hữu thanh cuối từ
Âm /l/, /n/ và /r/ dễ lẫn
Trọng âm đặt sai chỗ