← Từ điển

vitals

B2 noun

vitals /ˈvaɪtəlz/ nghĩa là cơ quan sinh tồn

Các nghĩa

  1. cơ quan sinh tồn

    Those organs of the body that are essential for life.

    plural · plural-only

    Check his vitals.

    Check Tom's vitals.

    Layla checked Sami's vitals.

  2. bộ phận thiết yếu

    Those parts of a system without which it cannot function.

    figuratively · plural · plural-only

  3. dấu hiệu sinh tồn

    Vital signs.

    plural · plural-only

Dễ nhầm với

Cụm phụ âm khó — tiếng Việt không có

Bỏ âm /s/ cuối làm mất dấu số nhiều

Phụ âm hữu thanh cuối từ

Âm /l/, /n/ và /r/ dễ lẫn

Trọng âm đặt sai chỗ