← Từ điển

visualization

C2 noun
us /ˌvɪʒ.u.ə.laɪˈzeɪ.ʃən/

visualization /ˌvɪʒ.ʊ.ə.laɪˈzeɪ.ʃən/ nghĩa là sự hình dung, sự mường tượng

Các nghĩa

  1. sự hình dung, sự mường tượng

    The act of visualizing, or something visualized.

    british · english · oxford · us · countable · uncountable

    Complex data is more easily interpreted through visualization.

  2. biểu đồ trực quan, hình ảnh hóa dữ liệu

    A visual representation of data.

    british · english · oxford · us · countable · uncountable

Dạng khác