← Từ điển

visible

B1 adj

visible /ˈvɪzɪb(ə)l/ nghĩa là nhìn thấy được, khả kiến

Các nghĩa

  1. nhìn thấy được · khả kiến

    Able to be seen.

    When the sun rises, the world becomes visible.

Dạng khác