← Từ điển

viscid

C2 adj

viscid /ˈvɪsɪd/ nghĩa là có độ nhớt cao

Các nghĩa

  1. có độ nhớt cao

    Having a high viscosity.

  2. dính, nhớt, sền sệt

    Sticky, slimy, or glutinous.

  3. phủ một lớp nhớt

    Covered with a viscid layer.

Dạng khác