← Từ điển
Visa
B1
noun
Các nghĩa
thẻ tín dụng Visa
A credit card issued by the credit card company Visa.
thẻ tín dụng
A credit card.
Dạng khác
Visas
plural
Thêm vào danh sách học
Trang chủ
Học
Từ điển
Phát âm
Tôi