virtuously
virtuously nghĩa là một cách đạo đức, một cách có đức hạnh
Các nghĩa
-
một cách đạo đức, một cách có đức hạnh
In a virtuous manner.
Beauty is a fatal gift for those who want to live virtuously.
Dạng khác
- more virtuously comparative
- most virtuously superlative