← Từ điển

virginal

C2 adj

virginal /ˈvɜː(ɹ)d͡ʒɪnəl/ nghĩa là trinh trắng

Các nghĩa

  1. trinh trắng

    Being or resembling a virgin.

  2. tinh khiết

    Uncontaminated or pure.

  3. trinh sản

    Parthenogenic.

Dạng khác