vint
vint /vɪnt/ nghĩa là làm rượu vang từ trái cây
Các nghĩa
-
làm rượu vang từ trái cây
To make wine from fruit.
Dạng khác
- vints present, singular, third-person
- vinting participle, present
- vinted participle, past
Dễ nhầm với
Cụm phụ âm khó — tiếng Việt không có
Bạn hay nuốt phụ âm cuối
Nguyên âm dài và ngắn dễ lẫn