← Từ điển
vineland
C2
noun
vineland
nghĩa là
đất trồng nho
Các nghĩa
đất trồng nho
land where vines are grown
Dạng khác
vinelands
plural
Thêm vào danh sách học
Trang chủ
Học
Từ điển
Phát âm
Tôi