← Từ điển

vindictive

C1 adj

vindictive /vɪnˈdɪk.tɪv/ nghĩa là hay thù hận, thích trả thù

Các nghĩa

  1. hay thù hận, thích trả thù

    Having a tendency to seek revenge when wronged, vengeful.

    The vindictive mockery in her voice made his brain quiver.

Dạng khác