← Từ điển
villa
B2
noun
/ˈvɪlə/
Các nghĩa
biệt thự nông thôn
A country house, with farm buildings around a courtyard.
ancient-rome
Dạng khác
villae
plural
Thêm vào danh sách học
Trang chủ
Học
Từ điển
Phát âm
Tôi