← Từ điển

vile

B1 adj

Các nghĩa

  1. đê tiện, hèn hạ

    Morally low; base; despicable.

    vile accusation

  2. ghê tởm, kinh khủng

    Causing physical or mental repulsion; horrid.

    I glimpsed a vile squid-like creature in the depths.

Dạng khác

Dễ nhầm với

Bạn hay nuốt phụ âm cuối

Âm /l/, /n/ và /r/ dễ lẫn