← Từ điển
vier
C2
noun
vier
nghĩa là
người tranh đua
Các nghĩa
người tranh đua
One who vies for something.
Dạng khác
viers
plural
Thêm vào danh sách học
Trang chủ
Học
Từ điển
Phát âm
Tôi