← Từ điển
victimizer
C2
noun
victimizer
nghĩa là
kẻ hãm hại, kẻ làm hại
Các nghĩa
kẻ hãm hại, kẻ làm hại
One who victimizes.
Dạng khác
victimizers
plural
Thêm vào danh sách học
Trang chủ
Học
Từ điển
Phát âm
Tôi