← Từ điển
vicomte
C2
noun
vicomte
nghĩa là
tử tước (Pháp)
Các nghĩa
tử tước (Pháp)
A French viscount.
Dạng khác
vicomtes
plural
Thêm vào danh sách học
Trang chủ
Học
Từ điển
Phát âm
Tôi